宰匠

zǎi jiàng tể tượng

Hán Việt: tể tượng · Pinyin: zǎi jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主宰;掌治; 指掌握治国大权的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主宰;掌治。 2.指掌握治国大权的人。