宰官
tể quan
Hán Việt: tể quan · Pinyin: zǎi guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周代冢宰的属官; 泛指官吏; 特指县官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周代冢宰的属官。 2.泛指官吏。 3.特指县官。
Eng
- Cihui 宰官 ǎiguān n. <trad.> district head; sub-prefect M:²wèi