宰客

zǎi kè tể khách

Hán Việt: tể khách · Pinyin: zǎi kè

Tổng quan

lừa gạt khách hàng | chặt chém

Cấu tạo: (tể) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa gạt khách hàng | chặt chém

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指欺骗、敲诈乘客、顾客等:有的导游和商家串通起来~。

Eng

  • CC-CEDICT to cheat customers|to overcharge
  • Cihui to cheat customers; to overcharge