宰尹 zǎi yǐn · tể duẫn Hán Việt: tể duẫn · Pinyin: zǎi yǐn Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 尹 (duẫn)Pinyinzǎi yǐnHán Việttể duẫnCấu tạo宰 + 尹 · tể + duẫn nghĩa thành phần: tể + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管膳食的官; 主宰,掌管。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管膳食的官。 2.主宰,掌管。