宰席

zǎi xí tể tịch

Hán Việt: tể tịch · Pinyin: zǎi xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主宰的地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主宰的地位。