宰木

zǎi mù tể mộc

Hán Việt: tể mộc · Pinyin: zǎi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓上的树木。语出《公羊传.僖公三十三年》"秦伯怒曰'若尔之年者,宰上之木拱矣。'"何休注"宰,冢也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓上的树木。语出《公羊传.僖公三十三年》"秦伯怒曰'若尔之年者,宰上之木拱矣。'"何休注"宰,冢也。"

Eng

  • Cihui 宰木 ǎimù n. trees around a grave M:²kē