宰樹

zǎi shù tể thụ

Hán Việt: tể thụ · Pinyin: zǎi shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坟墓上的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坟墓上的树木。