宰民 zǎi mín · tể dân Hán Việt: tể dân · Pinyin: zǎi mín Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 民 (dân)Pinyinzǎi mínHán Việttể dânCấu tạo宰 + 民 · tể + dân nghĩa thành phần: tể + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌治民众。Tân Hoa Tự Điển 1.掌治民众。