宰治

zǎi zhì tể trì

Hán Việt: tể trì · Pinyin: zǎi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管;治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管;治理。