宰父 zǎi fù · tể phụ Hán Việt: tể phụ · Pinyin: zǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 父 (phụ)Pinyinzǎi fùHán Việttể phụCấu tạo宰 + 父 · tể + phụ nghĩa thành phần: tể + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。孔子弟子有宰父黑。见《孔子家语.七十二弟子解》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。孔子弟子有宰父黑。见《孔子家语.七十二弟子解》。