宰物

zǎi wù tể vật

Hán Việt: tể vật · Pinyin: zǎi wù

Tổng quan

ứng đầu muôn vật, chỉ ông Trời. tể vật tể vật ☆Đứng đầu muôn vật, chỉ ông Trời.

Cấu tạo: (tể) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng đầu muôn vật, chỉ ông Trời. tể vật tể vật ☆Đứng đầu muôn vật, chỉ ông Trời.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从政治民,掌理万物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从政治民,掌理万物。

Eng

  • Cihui 宰物 ǎiwù v.o. be able to manage affairs