宰牲
tể sinh
Hán Việt: tể sinh
Tổng quan
hư Tể sát 宰殺. tể sinh tể sinh ☆Như Tể sát 宰殺.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Tể sát 宰殺. tể sinh tể sinh ☆Như Tể sát 宰殺.
Hán Việt: tể sinh
hư Tể sát 宰殺. tể sinh tể sinh ☆Như Tể sát 宰殺.