宰理

zǎi lǐ tể lí

Hán Việt: tể lí · Pinyin: zǎi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清之际思想家﹑科学家称研究社会政治﹑教育﹑伦理等为"宰理"。见清方以智《通雅.音义杂论》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清之际思想家﹑科学家称研究社会政治﹑教育﹑伦理等为"宰理"。见清方以智《通雅.音义杂论》。