宰職
tể chức
Hán Việt: tể chức · Pinyin: zǎi zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宰相之职; 邑宰之职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宰相之职。 2.邑宰之职。
Eng
- Cihui 宰職 zǎizhí n. <trad.> the post of first minister
Hán Việt: tể chức · Pinyin: zǎi zhí