宰臣 zǎi chén · tể thần Hán Việt: tể thần · Pinyin: zǎi chén Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 臣 (thần)Pinyinzǎi chénHán Việttể thầnCấu tạo宰 + 臣 · tể + thần nghĩa thành phần: tể + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为帝王主管膳食的官吏; 帝王的重臣;宰相。Tân Hoa Tự Điển 1.为帝王主管膳食的官吏。 2.帝王的重臣;宰相。