宰賜 zǎi cì · tể tứ Hán Việt: tể tứ · Pinyin: zǎi cì Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 賜 (tứ)Pinyinzǎi cìHán Việttể tứCấu tạo宰 + 賜 · tể + tứ nghĩa thành phần: tể + tứ