宰貴 zǎi guì · tể quý Hán Việt: tể quý · Pinyin: zǎi guì Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 貴 (quý)Pinyinzǎi guìHán Việttể quýCấu tạo宰 + 貴 · tể + quý nghĩa thành phần: tể + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高官,权贵。Tân Hoa Tự Điển 1.高官,权贵。