宰賜 zǎi cì · tể tứ Hán Việt: tể tứ · Pinyin: zǎi cì Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 賜 (tứ)Pinyinzǎi cìHán Việttể tứCấu tạo宰 + 賜 · tể + tứ nghĩa thành phần: tể + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰予和端木赐的并称。二人都是孔子弟子,以辞令见长。Tân Hoa Tự Điển 1.宰予和端木赐的并称。二人都是孔子弟子,以辞令见长。