宰路 zǎi lù · tể lộ Hán Việt: tể lộ · Pinyin: zǎi lù Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 路 (lộ)Pinyinzǎi lùHán Việttể lộCấu tạo宰 + 路 · tể + lộ nghĩa thành phần: tể + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊名; 谓宰辅之位。Tân Hoa Tự Điển 1.渊名。 2.谓宰辅之位。