宰鸡 tể kê Hán Việt: tể kê Tổng quan Làm gà, giết gà Cấu tạo: 宰 (tể) + 鸡 (kê)Hán Việttể kêCấu tạo宰 + 鸡 · tể + kê nghĩa thành phần: tể + kê Nghĩa ViệtCihui Làm gà, giết gà