害人
hại nhân
Hán Việt: hại nhân · Pinyin: hài rén
Tổng quan
làm hại người | gây đau khổ | đàn áp | nguy hại ây thiệt cho người khác. hại nhân hại nhân ☆Gây thiệt cho người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui làm hại người | gây đau khổ | đàn áp | nguy hại ây thiệt cho người khác. hại nhân hại nhân ☆Gây thiệt cho người khác.
Eng
- CC-CEDICT to harm sb|to inflict suffering|to victimize|pernicious
- Cihui to harm sb; to inflict suffering; to victimize; pernicious
ja
- JMdict foreigner|gaijin