害危

hài wēi hại nguy

Hán Việt: hại nguy · Pinyin: hài wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桅;伤害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桅;伤害。