害口

hài kǒu hại khẩu

Hán Việt: hại khẩu · Pinyin: hài kǒu

Tổng quan

xem 害喜

Cấu tạo: (hại) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 害喜

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女懷孕初期噁心、嘔吐、飲食習慣異於平常的現象。也稱為「害喜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害喜。

Eng

  • CC-CEDICT see 害喜[hai4 xi3]
  • Cihui see 害喜