害性 hài xìng · hại tính Hán Việt: hại tính · Pinyin: hài xìng Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 性 (tính)Pinyinhài xìngHán Việthại tínhCấu tạo害 + 性 · hại + tính nghĩa thành phần: hại + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伤害本性,损伤元气。Tân Hoa Tự Điển 1.伤害本性,损伤元气。