害政 hài zhèng · hại chánh Hán Việt: hại chánh · Pinyin: hài zhèng Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 政 (chánh)Pinyinhài zhèngHán Việthại chánhCấu tạo害 + 政 · hại + chánh nghĩa thành phần: hại + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有害于国家的治理。Tân Hoa Tự Điển 1.有害于国家的治理。