害死

hài sǐ hại tử

Hán Việt: hại tử · Pinyin: hài sǐ

Tổng quan

giết | gây tử vong | làm ai đó chết

Cấu tạo: (hại) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giết | gây tử vong | làm ai đó chết

Eng

  • CC-CEDICT to kill|to cause death|to do sb to death
  • Cihui to kill; to cause death; to do sb to death