害民

hài mín hại dân

Hán Việt: hại dân · Pinyin: hài mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傷害百姓。《三國演義》第五回:「今漢室無主,董卓專權,欺君害民,天下切齒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤害人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤害人民。