害氣 hài qì · hại khí Hán Việt: hại khí · Pinyin: hài qì Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 氣 (khí)Pinyinhài qìHán Việthại khíCấu tạo害 + 氣 · hại + khí nghĩa thành phần: hại + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪气;有害之气; 方言。生气。Tân Hoa Tự Điển 1.邪气;有害之气。 2.方言。生气。