害氣 hài qì · hại khí Hán Việt: hại khí · Pinyin: hài qì Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 氣 (khí)Pinyinhài qìHán Việthại khíCấu tạo害 + 氣 · hại + khí nghĩa thành phần: hại + khí