害渴 hài kě · hại khát Hán Việt: hại khát · Pinyin: hài kě Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 渴 (khát)Pinyinhài kěHán Việthại khátCấu tạo害 + 渴 · hại + khát nghĩa thành phần: hại + khát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓口干。Tân Hoa Tự Điển 1.谓口干。