害理 hài lǐ · hại lí Hán Việt: hại lí · Pinyin: hài lǐ Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 理 (lí)Pinyinhài lǐHán Việthại líCấu tạo害 + 理 · hại + lí nghĩa thành phần: hại + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背常理;有害于伦理。Tân Hoa Tự Điển 1.违背常理;有害于伦理。