害畜 hại súc Hán Việt: hại súc Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 畜 (súc)Hán Việthại súcCấu tạo害 + 畜 · hại + súc nghĩa thành phần: hại + súc Nghĩa EngCihui 害畜 àichù n. harmful/destructive animal M:ge/¹tóu/²zhī