害疼 hài téng · hại đông Hán Việt: hại đông · Pinyin: hài téng Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 疼 (đông)Pinyinhài téngHán Việthại đôngCấu tạo害 + 疼 · hại + đông nghĩa thành phần: hại + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感觉疼。Tân Hoa Tự Điển 1.感觉疼。