害發 hài fā · hại phát Hán Việt: hại phát · Pinyin: hài fā Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 發 (phát)Pinyinhài fāHán Việthại phátCấu tạo害 + 發 · hại + phát nghĩa thành phần: hại + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 糊塗。《儒林外史》第一六回:「老爹而今有些害發了,說的話『道三不著兩』的。」