害盈 hài yíng · hại doanh Hán Việt: hại doanh · Pinyin: hài yíng Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 盈 (doanh)Pinyinhài yíngHán Việthại doanhCấu tạo害 + 盈 · hại + doanh nghĩa thành phần: hại + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使骄傲自满者受祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使骄傲自满者受祸害。