害羣 hài qún · hại quần Hán Việt: hại quần · Pinyin: hài qún Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 羣 (quần)Pinyinhài qúnHán Việthại quầnCấu tạo害 + 羣 · hại + quần nghĩa thành phần: hại + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"害群"; 指桅公众的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"害群"。 2.指桅公众的人。