害勝

hài shèng hại thắng

Hán Việt: hại thắng · Pinyin: hài shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嫉贤。谗害胜过自己的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嫉贤。谗害胜过自己的人。