害苦

hại khổ

Hán Việt: hại khổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (khổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讓人吃苦受罪。如:「賭博真是害苦了他,每天都過著東躲西藏的生活。」

Eng

  • Cihui 害苦 àikǔ v. cause sb. to suffer badly