害躁 hài zào · hại táo Hán Việt: hại táo · Pinyin: hài zào Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 躁 (táo)Pinyinhài zàoHán Việthại táoCấu tạo害 + 躁 · hại + táo nghĩa thành phần: hại + táo Nghĩa EngCihui 害躁 àizào s.v. <topo.> impetuous; rash