害身

hài shēn hại thân

Hán Việt: hại thân · Pinyin: hài shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损害自身; 伤害身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.损害自身。 2.伤害身体。