宴丘 yàn qiū · yến khâu Hán Việt: yến khâu · Pinyin: yàn qiū Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 丘 (khâu)Pinyinyàn qiūHán Việtyến khâuCấu tạo宴 + 丘 · yến + khâu nghĩa thành phần: yến + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"宴邱"; 又称筵九。即旧时正月十九日燕九节。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宴邱"。 2.又称筵九。即旧时正月十九日燕九节。