宴和 yàn hé · yến hòa Hán Việt: yến hòa · Pinyin: yàn hé Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 和 (hòa)Pinyinyàn héHán Việtyến hòaCấu tạo宴 + 和 · yến + hòa nghĩa thành phần: yến + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓温煦和悦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓温煦和悦。