宴喜

yến hỉ

Hán Việt: yến hỉ

Tổng quan

ở tiệc ăn mừng. Bữa tiệc mừng. yến hỉ yến hỉ ☆Mở tiệc ăn mừng. Bữa tiệc mừng.

Cấu tạo: (yến) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở tiệc ăn mừng. Bữa tiệc mừng. yến hỉ yến hỉ ☆Mở tiệc ăn mừng. Bữa tiệc mừng.