宴如 yàn rú · yến như Hán Việt: yến như · Pinyin: yàn rú Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 如 (như)Pinyinyàn rúHán Việtyến nhưCấu tạo宴 + 如 · yến + như nghĩa thành phần: yến + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安然,安定平静貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹安然,安定平静貌。