宴婉 yàn wǎn · yến uyển Hán Việt: yến uyển · Pinyin: yàn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 婉 (uyển)Pinyinyàn wǎnHán Việtyến uyểnCấu tạo宴 + 婉 · yến + uyển nghĩa thành phần: yến + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安详柔顺。常用以借指娴静美好的女子; 缠绵深厚之情。Tân Hoa Tự Điển 1.安详柔顺。常用以借指娴静美好的女子。 2.缠绵深厚之情。