宴室
yến thất
Hán Việt: yến thất · Pinyin: yàn shì
Tổng quan
hư chữ Yến tẩm 宴寢. yến thất yến thất ☆Như chữ Yến tẩm 宴寢.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư chữ Yến tẩm 宴寢. yến thất yến thất ☆Như chữ Yến tẩm 宴寢.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侧室。在燕寝之旁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侧室。在燕寝之旁。