宴室 yàn shì·yến thất Hán Việt: yến thất · Pinyin: yàn shì Tổng quan Như chữ Yến tẩm 宴寢 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侧室。在燕寝之旁。 Cấu tạo: 宴 (yến) + 室 (thất)Pinyinyàn shìHán Việtyến thấtTừ loạidanhCấu tạo宴 + 室 · yến + thất nghĩa thành phần: yến + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng nghỉMainlandTân Hoa Tự Điển 1.侧室。在燕寝之旁。 Từ liên quan Gần nghĩa室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑