宴寂

yàn jì yến tịch

Hán Việt: yến tịch · Pinyin: yàn jì

Tổng quan

iếng nhà Phật, chỉ sự yên lặn tuyệt đối — Cũng chỉ cái chết (dùng cho nhà sư). yến tịch yến tịch ☆Tiếng nhà Phật, chỉ sự yên lặn tuyệt đối — Cũng chỉ cái chết (dùng cho nhà sư). yến tịch (術語)安然而入寂也。謂聖者之死。法華經化城喻品曰:「於佛宴寂後,宣揚助法化。」大部補註八曰:「宴寂。宴,安也,息也。上文云寂然宴默是也。」☸

Cấu tạo: (yến) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng nhà Phật, chỉ sự yên lặn tuyệt đối — Cũng chỉ cái chết (dùng cho nhà sư). yến tịch yến tịch ☆Tiếng nhà Phật, chỉ sự yên lặn tuyệt đối — Cũng chỉ cái chết (dùng cho nhà sư). yến tịch (術語)安然而入寂也。謂聖者之死。法華經化城喻品曰:「於佛宴寂後,宣揚助法化。」大部補註八曰:「宴寂。宴,安也,息也。上文云寂然宴默是也。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。安息,寂灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。安息,寂灭。