宴寢 yàn qǐn · yến tẩm Hán Việt: yến tẩm · Pinyin: yàn qǐn Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 寢 (tẩm)Pinyinyàn qǐnHán Việtyến tẩmCấu tạo宴 + 寢 · yến + tẩm nghĩa thành phần: yến + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.休息起居之室。 2.周制,王有六寝,一是正寝,馀五在后,通名宴寝。参见"燕寝"。