宴服 yàn fú · yến phục Hán Việt: yến phục · Pinyin: yàn fú Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 服 (phục)Pinyinyàn fúHán Việtyến phụcCấu tạo宴 + 服 · yến + phục nghĩa thành phần: yến + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日常闲居时穿的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.日常闲居时穿的衣服。