宴清

yàn qīng yến thanh

Hán Việt: yến thanh · Pinyin: yàn qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容国内安定,天下太平; 谓晴朗明净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容国内安定,天下太平。 2.谓晴朗明净。